sử kí

sử kí

Nhà sử học đang viết sử kí trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghi chép về lịch sử: "sử " chỉ thể loại văn bản, sách vở ghi chép lại các sự kiện, nhân vật, biến cố trong quá khứ của một quốc gia, dân tộc hoặc triều đại. Đây một dạng tài liệu lịch sử tính chất ghi chép hệ thống.
    • Tác phẩm lịch sử cụ thể: "sử " còn được dùng để gọi tên một số tác phẩm sử học nổi tiếng, đặc biệt Sử của Tư Mã Thiên (Trung Quốc) — bộ sử đầu tiên ảnh hưởng lớn đến nền sử học phương Đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sử một nguồn tư liệu quý giá để nghiên cứu quá khứ. (Sử cung cấp thông tin lịch sử đáng tin cậy.)
    • Bộ Sử của Tư Mã Thiên ghi lại hơn 2000 năm lịch sử Trung Quốc. (Tác phẩm này bao quát nhiều triều đại nhân vật lịch sử.)
    • Các nhà sử học thường dựa vào sử để tái hiện lại các sự kiện xưa. (Sử căn cứ để hiểu đúng về quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sử học": ngành nghiên cứu về thể loại sử phương pháp viết sử.
    • Sử học giúp phân tích cách các tác giả ghi chép lựa chọn sự kiện. (Đây lĩnh vực chuyên sâu vềthuật tư tưởng của sử .)
  • "sử chính thống": sử được viết dưới sự bảo trợ của triều đình hoặc nhà nước, mang tính chính thức.
    • Sử chính thống thường phản ánh quan điểm của người cầm quyền. (Loại sử này có thể thiên vị nhưng nguồn quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sử (danh từ): lịch sử, môn học về quá khứ.
    • Môn sử dạy chúng ta về các sự kiện xưa. (Sử một ngành khoa học xã hội.)
  • (danh từ): ghi chép, bút .
    • Những trang này ghi lại cuộc sống thường ngày. ( hình thức văn bản ghi chép ngắn gọn.)
  • Sử gia (danh từ): người viết sử , sử gia.
    • Tư Mã Thiên một sử gia lỗi lạc. (Ông người tiên phong trong thể loại này.)
Từ đồng nghĩa
  • Sử sách: sách vở ghi chép lịch sử nói chung.
    • Sử sách kho báu tri thức về quá khứ. (Sử sách bao gồm cả sử các tài liệu khác.)
  • Biên niên sử: sử ghi chép theo trình tự thời gian.
    • Biên niên sử thường liệt kê sự kiện từng năm. (Đây một dạng đặc biệt của sử .)
  • Chính sử: sử chính thống, do triều đình soạn thảo.
    • Chính sử nguồn tư liệu quan trọng cho nghiên cứu. (Chính sử khác với sửsử dân gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Sử như gương: sử phản chiếu chân thực quá khứ, giúp người đời sau rút ra bài học.
    • Người xưa nói sử như gương, soi sáng hiện tại. (Sử giá trị giáo dục cảnh tỉnh.)
  • Viết sử : hành động ghi chép lịch sử một cách hệ thống.
    • Viết sử đòi hỏi sự trung thực khách quan. (Công việc này cần kiến thức sâu rộng.)

Từ chứa "sử kí"